Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:19:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:19:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
04:19:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020869 | ||
04:19:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001041 | ||
04:19:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:19:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000947 | ||
04:19:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
04:18:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000939 | ||
04:18:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
04:18:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003452 | ||
04:18:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003925 | ||
04:18:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013454 | ||
04:18:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00008039 | ||
04:18:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008397 | ||
04:18:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001991 | ||
04:18:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003749 | ||
04:18:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000381 | ||
04:18:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005142 | ||
04:17:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003884 | ||
04:17:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
