Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:20:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
10:20:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
10:20:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000961 | ||
10:19:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:19:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:19:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000287 | ||
10:19:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002755 | ||
10:19:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015687 | ||
10:19:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
10:19:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001728 | ||
10:19:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007736 | ||
10:19:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
10:19:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001569 | ||
10:19:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001604 | ||
10:19:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003305 | ||
10:18:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:18:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
10:18:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 | ||
10:18:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001124 | ||
10:18:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009636 |
