Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:47:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014945 | ||
01:47:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001954 | ||
01:46:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002366 | ||
01:46:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000769 | ||
01:46:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
01:46:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:46:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
01:46:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:46:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
01:46:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
01:46:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00019453 | ||
01:46:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002543 | ||
01:46:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001427 | ||
01:45:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:45:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009719 | ||
01:45:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
01:45:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
01:45:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011272 | ||
01:45:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008571 | ||
01:45:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012034 |
