Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:48:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
04:48:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000074 | ||
04:48:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000645 | ||
04:48:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
04:48:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
04:48:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020543 | ||
04:47:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001004 | ||
04:47:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
04:47:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:47:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:47:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
04:47:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000991 | ||
04:47:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
04:47:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
04:46:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001772 | ||
04:46:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005303 | ||
04:46:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
04:46:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002374 | ||
04:46:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
04:46:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001001 |
