Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:06:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000249 | ||
08:06:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002013 | ||
08:06:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006547 | ||
08:05:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005681 | ||
08:05:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005883 | ||
08:05:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000183 | ||
08:05:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00003481 | ||
08:05:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001775 | ||
08:05:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004336 | ||
08:05:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001084 | ||
08:05:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00019775 | ||
08:05:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000655 | ||
08:05:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004141 | ||
08:05:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003163 | ||
08:05:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008859 | ||
08:05:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00015422 | ||
08:05:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001003 | ||
08:05:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000771 | ||
08:05:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000123 | ||
08:04:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001373 |
