Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:07:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
10:07:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001804 | ||
10:07:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001453 | ||
10:07:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013643 | ||
10:07:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:07:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007206 | ||
10:06:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001419 | ||
10:06:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002465 | ||
10:06:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:06:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:06:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000615 | ||
10:06:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000609 | ||
10:06:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000609 | ||
10:06:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:06:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013104 | ||
10:06:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
10:06:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002754 | ||
10:05:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007999 | ||
10:05:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003779 | ||
10:05:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004466 |
