Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:11:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
12:11:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002691 | ||
12:11:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001099 | ||
12:11:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
12:11:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
12:11:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:11:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
12:11:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:11:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000952 | ||
12:11:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:11:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
12:10:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
12:10:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001225 | ||
12:10:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:10:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
12:10:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
12:10:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
12:10:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009291 | ||
12:10:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001195 | ||
12:09:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
