Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:45:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000301 | ||
10:45:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000502 | ||
10:45:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000541 | ||
10:44:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002157 | ||
10:44:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
10:44:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001118 | ||
10:44:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001802 | ||
10:44:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
10:44:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002106 | ||
10:44:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001188 | ||
10:44:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000423 | ||
10:44:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001476 | ||
10:44:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:44:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001388 | ||
10:43:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
10:43:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001042 | ||
10:43:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
10:43:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:43:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002541 | ||
10:43:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 |
