Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:16:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001295 | ||
12:16:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
12:16:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000588 | ||
12:16:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008807 | ||
12:15:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
12:15:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000948 | ||
12:15:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013793 | ||
12:15:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
12:15:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
12:15:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000677 | ||
12:15:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000963 | ||
12:15:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001602 | ||
12:15:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 | ||
12:15:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
12:14:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001433 | ||
12:14:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000868 | ||
12:14:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
12:14:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
12:14:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
12:13:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 |
