Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:18:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001357 | ||
10:18:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:18:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
10:18:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
10:18:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014261 | ||
10:18:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001354 | ||
10:18:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
10:17:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001507 | ||
10:17:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
10:17:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
10:17:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
10:17:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:17:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001665 | ||
10:17:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002758 | ||
10:17:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
10:17:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
10:17:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001604 | ||
10:16:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000203 | ||
10:16:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000341 | ||
10:16:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002327 |
