Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:29:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
12:29:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000362 | ||
12:29:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
12:29:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
12:29:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001445 | ||
12:29:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
12:29:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:28:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007575 | ||
12:28:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013632 | ||
12:28:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001318 | ||
12:28:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
12:28:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:28:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000084 | ||
12:28:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001163 | ||
12:28:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000486 | ||
12:28:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:28:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001828 | ||
12:28:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
12:27:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000994 | ||
12:27:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 |
