Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:27:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000994 | ||
12:27:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
12:27:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
12:27:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
12:26:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
12:26:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001161 | ||
12:26:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000538 | ||
12:26:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
12:26:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005468 | ||
12:26:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000423 | ||
12:25:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
12:25:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
12:25:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
12:25:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
12:25:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017949 | ||
12:25:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011752 | ||
12:25:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006484 | ||
12:25:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000466 | ||
12:25:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012405 | ||
12:25:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 |
