Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:40:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000874 | ||
14:39:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:39:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
14:39:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020585 | ||
14:39:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001978 | ||
14:39:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
14:39:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
14:39:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
14:39:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000043 | ||
14:39:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000854 | ||
14:39:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000787 | ||
14:39:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000872 | ||
14:38:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
14:38:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005955 | ||
14:38:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
14:38:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
14:38:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:38:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:38:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
14:38:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 |
