Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:27:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
14:26:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000893 | ||
14:26:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
14:26:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005091 | ||
14:26:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001317 | ||
14:26:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000038 | ||
14:26:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
14:26:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000232 | ||
14:26:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
14:26:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007854 | ||
14:25:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
14:25:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000787 | ||
14:25:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002121 | ||
14:25:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001497 | ||
14:25:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004431 | ||
14:25:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004209 | ||
14:25:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003898 | ||
14:25:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
14:25:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
14:25:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000772 |
