Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:25:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001351 | ||
17:25:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
17:25:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
17:25:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004768 | ||
17:25:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
17:25:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013164 | ||
17:25:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
17:25:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007579 | ||
17:24:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:24:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
17:24:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006746 | ||
17:24:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00025058 | ||
17:24:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
17:24:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000568 | ||
17:24:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
17:23:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
17:23:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
17:23:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004497 | ||
17:23:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002048 | ||
17:23:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012563 |
