Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:33:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001787 | ||
23:33:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000417 | ||
23:33:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000482 | ||
23:33:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003123 | ||
23:33:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001214 | ||
23:33:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
23:33:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001781 | ||
23:33:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000353 | ||
23:33:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000004 | ||
23:33:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
23:33:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000404 | ||
23:32:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000795 | ||
23:32:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
23:32:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
23:32:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000291 | ||
23:32:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012612 | ||
23:32:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002302 | ||
23:32:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000573 | ||
23:32:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003758 | ||
23:31:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006397 |
