Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:45:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001986 | ||
22:44:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001376 | ||
22:44:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
22:44:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
22:44:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000044 | ||
22:44:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
22:44:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
22:44:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001622 | ||
22:44:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 | ||
22:44:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
22:43:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
22:43:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
22:43:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:43:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
22:43:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006419 | ||
22:43:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:43:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
22:43:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000702 | ||
22:43:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016689 | ||
22:43:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 |
