Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:38:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000667 | ||
21:38:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
21:38:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
21:38:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00016553 | ||
21:38:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000729 | ||
21:38:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001833 | ||
21:38:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000533 | ||
21:37:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002608 | ||
21:37:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
21:37:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:37:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000056 | ||
21:37:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003272 | ||
21:37:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000664 | ||
21:37:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
21:37:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000202 | ||
21:37:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000522 | ||
21:37:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
21:37:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002804 | ||
21:37:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001284 | ||
21:37:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001125 |
