Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:23:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
01:23:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002047 | ||
01:23:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001545 | ||
01:23:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
01:23:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
01:23:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
01:23:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
01:23:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
01:22:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
01:22:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000051 | ||
01:22:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001181 | ||
01:22:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
01:22:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005681 | ||
01:22:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
01:22:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002963 | ||
01:22:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
01:22:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
01:22:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000781 | ||
01:22:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
01:21:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
