Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:54:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000683 | ||
23:54:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005224 | ||
23:54:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000759 | ||
23:54:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014148 | ||
23:54:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
23:54:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
23:54:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000108 | ||
23:54:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000355 | ||
23:54:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:54:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
23:53:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000271 | ||
23:53:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
23:53:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000155 | ||
23:53:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000101 | ||
23:53:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
23:53:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:53:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
23:53:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000924 | ||
23:53:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
23:53:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001402 |
