Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:44:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000137 | ||
04:44:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
04:44:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
04:44:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
04:44:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016205 | ||
04:43:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
04:43:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
04:43:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
04:43:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001093 | ||
04:43:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:43:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000027 | ||
04:43:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 | ||
04:42:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000742 | ||
04:42:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000582 | ||
04:42:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
04:42:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
04:42:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001575 | ||
04:42:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00026422 | ||
04:42:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006934 | ||
04:42:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002653 |
