Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:56:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
23:56:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013508 | ||
23:56:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
23:56:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:55:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000026 | ||
23:55:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001344 | ||
23:55:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
23:55:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001262 | ||
23:55:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005097 | ||
23:55:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
23:55:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004088 | ||
23:55:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
23:55:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000333 | ||
23:55:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
23:55:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:55:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000764 | ||
23:55:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
23:55:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
23:54:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 | ||
23:54:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000653 |
