Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:14:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
01:14:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:13:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
01:13:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000881 | ||
01:13:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000966 | ||
01:13:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
01:13:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012481 | ||
01:13:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020555 | ||
01:13:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000881 | ||
01:13:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000735 | ||
01:13:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012227 | ||
01:13:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001467 | ||
01:12:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
01:12:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000266 | ||
01:12:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001389 | ||
01:12:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000504 | ||
01:12:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001153 | ||
01:12:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
01:12:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001301 | ||
01:11:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000121 |
