Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:59:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
23:59:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001039 | ||
23:59:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
23:59:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
23:58:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000036 | ||
23:58:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
23:58:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
23:58:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:58:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000807 | ||
23:58:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001487 | ||
23:58:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
23:58:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000401 | ||
23:58:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:58:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001216 | ||
23:58:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001249 | ||
23:58:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000465 | ||
23:57:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000683 | ||
23:57:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001205 | ||
23:57:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
23:57:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002768 |
