Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:21:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
21:21:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
21:20:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:20:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
21:20:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
21:20:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
21:20:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
21:20:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:20:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012173 | ||
21:20:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000998 | ||
21:20:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
21:19:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000124 | ||
21:19:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
21:19:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001837 | ||
21:19:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:19:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
21:19:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001814 | ||
21:19:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001383 | ||
21:19:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000556 | ||
21:19:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003077 |
