Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:51:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
19:51:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
19:51:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001106 | ||
19:51:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019456 | ||
19:51:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
19:51:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000009 | ||
19:50:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
19:50:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000525 | ||
19:50:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000431 | ||
19:50:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
19:50:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
19:50:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001112 | ||
19:50:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000447 | ||
19:50:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000802 | ||
19:50:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010501 | ||
19:50:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007805 | ||
19:50:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000822 | ||
19:50:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019725 | ||
19:50:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001463 | ||
19:50:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011788 |
