Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:45:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007917 | ||
17:45:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003701 | ||
17:45:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
17:45:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
17:45:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001121 | ||
17:44:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006614 | ||
17:44:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
17:44:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:44:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
17:44:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012953 | ||
17:44:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020651 | ||
17:44:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
17:44:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012267 | ||
17:44:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
17:44:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003429 | ||
17:44:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000059 | ||
17:43:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001933 | ||
17:43:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
17:43:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005647 | ||
17:43:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012569 |
