Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:16:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
20:16:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001213 | ||
20:16:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
20:16:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000511 | ||
20:16:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 | ||
20:15:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
20:15:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:15:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
20:15:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
20:15:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
20:15:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
20:15:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
20:15:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022856 | ||
20:15:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001434 | ||
20:15:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002716 | ||
20:15:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001161 | ||
20:15:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002486 | ||
20:14:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000502 | ||
20:14:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
20:14:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001241 |
