Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:19:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
01:18:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
01:18:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
01:18:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
01:18:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000385 | ||
01:18:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000236 | ||
01:18:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
01:18:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012444 | ||
01:18:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000668 | ||
01:18:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006776 | ||
01:18:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000381 | ||
01:17:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000385 | ||
01:17:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
01:17:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
01:17:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
01:17:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003625 | ||
01:17:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
01:17:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
01:17:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014051 | ||
01:17:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000557 |
