Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:57:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000554 | ||
02:57:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
02:57:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000341 | ||
02:57:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001027 | ||
02:57:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:57:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:56:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003828 | ||
02:56:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000795 | ||
02:56:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
02:56:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002482 | ||
02:56:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000846 | ||
02:56:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000701 | ||
02:56:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
02:56:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
02:56:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001385 | ||
02:56:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 | ||
02:56:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
02:55:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000541 | ||
02:55:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001496 | ||
02:55:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
