Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:03:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000486 | ||
03:03:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000881 | ||
03:03:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001879 | ||
03:03:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
03:03:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
03:02:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
03:02:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001556 | ||
03:02:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006097 | ||
03:02:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012608 | ||
03:02:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010494 | ||
03:02:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
03:02:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008698 | ||
03:02:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000234 | ||
03:02:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
03:02:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007247 | ||
03:02:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002321 | ||
03:02:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
03:01:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
03:01:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 | ||
03:01:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000034 |
