Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:47:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000951 | ||
08:47:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001357 | ||
08:46:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
08:46:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
08:46:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
08:46:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
08:46:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000969 | ||
08:46:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:46:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002047 | ||
08:46:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:46:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
08:46:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
08:46:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000872 | ||
08:46:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
08:45:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
08:45:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:45:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:45:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
08:45:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015205 | ||
08:45:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 |
