Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:51:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
04:51:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009642 | ||
04:51:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
04:50:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
04:50:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:50:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
04:50:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
04:50:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
04:50:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:50:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001797 | ||
04:50:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:50:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008348 | ||
04:49:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
04:49:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
04:49:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001387 | ||
04:49:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
04:49:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
04:49:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000084 | ||
04:49:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
04:49:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
