Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:54:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
04:54:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000666 | ||
04:54:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000861 | ||
04:54:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000428 | ||
04:54:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000586 | ||
04:53:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
04:53:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
04:53:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
04:53:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
04:53:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:53:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010184 | ||
04:53:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
04:53:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
04:53:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000517 | ||
04:53:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000058 | ||
04:52:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002904 | ||
04:52:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014857 | ||
04:52:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:52:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
04:52:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 |
