Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:00:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001323 | ||
05:00:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
05:00:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
05:00:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
05:00:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000622 | ||
05:00:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003574 | ||
05:00:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003854 | ||
04:59:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020552 | ||
04:59:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000372 | ||
04:59:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012635 | ||
04:59:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
04:59:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000556 | ||
04:59:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001736 | ||
04:58:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:58:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
04:58:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:58:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,0007014 | ||
04:58:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000981 | ||
04:58:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001355 | ||
04:58:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
