Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:18:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000305 | ||
11:17:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
11:17:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
11:17:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
11:17:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001846 | ||
11:17:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000697 | ||
11:17:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001006 | ||
11:17:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
11:16:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014294 | ||
11:16:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001639 | ||
11:16:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
11:16:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001579 | ||
11:16:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003694 | ||
11:16:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000383 | ||
11:16:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:16:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001486 | ||
11:16:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
11:15:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000471 | ||
11:15:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012566 | ||
11:15:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 |
