Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:14:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000568 | ||
16:14:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023609 | ||
16:14:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001839 | ||
16:13:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:13:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:13:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
16:13:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000683 | ||
16:13:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010039 | ||
16:13:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
16:13:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
16:13:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006144 | ||
16:13:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
16:13:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:13:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006113 | ||
16:13:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001734 | ||
16:12:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001198 | ||
16:12:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 | ||
16:12:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001322 | ||
16:12:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006112 | ||
16:12:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
