Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:41:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003456 | ||
18:41:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002354 | ||
18:41:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001357 | ||
18:41:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000517 | ||
18:41:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000502 | ||
18:41:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
18:41:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004443 | ||
18:40:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
18:40:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
18:40:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:40:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00021265 | ||
18:40:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008969 | ||
18:40:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:40:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000691 | ||
18:40:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
18:40:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000983 | ||
18:39:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
18:39:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:39:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
18:39:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 |
