Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:22:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009209 | ||
16:22:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000159 | ||
16:22:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000925 | ||
16:22:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:22:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003778 | ||
16:22:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008006 | ||
16:22:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:22:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
16:22:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002354 | ||
16:22:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000126 | ||
16:22:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000868 | ||
16:22:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002902 | ||
16:21:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
16:21:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
16:21:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004856 | ||
16:21:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
16:21:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
16:21:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
16:21:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001937 | ||
16:21:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000591 |
