Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:20:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005628 | ||
16:20:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00011967 | ||
16:20:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00003664 | ||
16:20:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004834 | ||
16:20:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
16:20:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
16:20:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000427 | ||
16:20:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000994 | ||
16:19:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
16:19:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000991 | ||
16:19:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012102 | ||
16:19:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
16:19:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
16:19:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001084 | ||
16:19:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003829 | ||
16:19:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007893 | ||
16:18:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018175 | ||
16:18:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
16:18:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
16:18:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 |
