Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:53:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001186 | ||
17:53:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001473 | ||
17:53:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007091 | ||
17:53:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:53:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001471 | ||
17:53:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 29 | 0,0001744 | ||
17:52:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
17:52:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
17:52:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
17:52:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
17:52:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002296 | ||
17:52:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000471 | ||
17:52:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000945 | ||
17:52:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000828 | ||
17:52:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001057 | ||
17:52:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010137 | ||
17:52:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011053 | ||
17:52:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004404 | ||
17:52:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005899 | ||
17:52:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001512 |
