Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:12:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001708 | ||
20:12:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00026164 | ||
20:12:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00015657 | ||
20:12:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00054615 | ||
20:11:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00112718 | ||
20:11:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00014074 | ||
20:11:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002835 | ||
20:11:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000709 | ||
20:11:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
20:11:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013599 | ||
20:11:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002829 | ||
20:11:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018683 | ||
20:11:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004324 | ||
20:11:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007731 | ||
20:11:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0006376 | ||
20:11:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003846 | ||
20:11:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003006 | ||
20:11:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001422 | ||
20:11:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003094 | ||
20:11:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0002546 |
