Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:21:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005053 | ||
18:21:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002767 | ||
18:20:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 | ||
18:20:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
18:20:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004379 | ||
18:20:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
18:20:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005484 | ||
18:20:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
18:20:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
18:20:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001151 | ||
18:20:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000414 | ||
18:20:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:20:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001113 | ||
18:20:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011117 | ||
18:19:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:19:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001977 | ||
18:19:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001022 | ||
18:19:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
18:19:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
18:19:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 |
