Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:07:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:07:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
19:07:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001804 | ||
19:06:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
19:06:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000933 | ||
19:06:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
19:06:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013512 | ||
19:06:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:06:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003264 | ||
19:06:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
19:06:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
19:06:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000503 | ||
19:05:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
19:05:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
19:05:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
19:05:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
19:05:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000286 | ||
19:05:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
19:05:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010121 | ||
19:05:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 |
