Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:14:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00020519 | ||
20:14:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
20:14:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004295 | ||
20:14:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
20:14:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011925 | ||
20:14:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003947 | ||
20:14:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005768 | ||
20:14:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000988 | ||
20:14:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000024 | ||
20:14:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001299 | ||
20:14:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00011532 | ||
20:14:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014468 | ||
20:14:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00031538 | ||
20:14:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00063163 | ||
20:13:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00020002 | ||
20:13:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00048113 | ||
20:13:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00019541 | ||
20:13:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00031723 | ||
20:13:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,000153 | ||
20:13:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00019924 |
