Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:15:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000666 | ||
00:15:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002334 | ||
00:14:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000086 | ||
00:14:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003056 | ||
00:14:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000662 | ||
00:14:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003112 | ||
00:14:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000844 | ||
00:14:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001962 | ||
00:14:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000984 | ||
00:14:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004055 | ||
00:14:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009785 | ||
00:14:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010275 | ||
00:14:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003365 | ||
00:14:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000429 | ||
00:14:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012174 | ||
00:13:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000466 | ||
00:13:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001104 | ||
00:13:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000186 | ||
00:13:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000314 | ||
00:13:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000146 |
