Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:51:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001563 | ||
20:50:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003394 | ||
20:50:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003918 | ||
20:50:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00019524 | ||
20:50:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002319 | ||
20:50:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001646 | ||
20:50:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001121 | ||
20:50:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013618 | ||
20:50:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009252 | ||
20:50:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003785 | ||
20:50:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
20:50:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000003 | ||
20:50:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001524 | ||
20:50:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000388 | ||
20:50:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00018609 | ||
20:50:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00037212 | ||
20:50:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00023075 | ||
20:49:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00010671 | ||
20:49:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00007233 | ||
20:49:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008833 |
