Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:52:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
21:52:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002354 | ||
21:52:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000927 | ||
21:52:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000485 | ||
21:52:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001644 | ||
21:52:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000372 | ||
21:52:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00043748 | ||
21:52:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001763 | ||
21:52:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
21:52:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
21:52:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
21:51:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000126 | ||
21:51:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000875 | ||
21:51:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002491 | ||
21:51:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000745 | ||
21:51:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000326 | ||
21:51:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001724 | ||
21:51:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002051 | ||
21:51:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003154 | ||
21:51:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001128 |
