Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:12:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010477 | ||
20:12:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007564 | ||
20:12:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
20:12:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015109 | ||
20:12:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002753 | ||
20:12:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014795 | ||
20:12:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010592 | ||
20:12:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012742 | ||
20:12:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000257 | ||
20:12:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022777 | ||
20:12:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001708 | ||
20:12:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00026164 | ||
20:12:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00015657 | ||
20:12:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00054615 | ||
20:11:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00112718 | ||
20:11:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00014074 | ||
20:11:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002835 | ||
20:11:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000709 | ||
20:11:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
20:11:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013599 |
