Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:14:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010991 | ||
23:14:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002079 | ||
23:14:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
23:14:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
23:14:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002682 | ||
23:13:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001007 | ||
23:13:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
23:13:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
23:13:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:13:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000884 | ||
23:13:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
23:13:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000378 | ||
23:13:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003587 | ||
23:13:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003905 | ||
23:13:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004383 | ||
23:13:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003769 | ||
23:13:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000886 | ||
23:13:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000389 | ||
23:12:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
23:12:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000506 |
